Cập nhật: 09/10/2026 · Biên tập: Mrs Linh, Thi Công Pro
Nguồn số liệu: bảng giá do chính các đơn vị thi công công bố trên website (đối chiếu ngày 08/10/2026), cùng một công trình có kinh phí đăng trên báo. Mỗi con số có ghi nguồn ở mục 7. Các dòng “ước tính” là phép tính của Thi Công Pro từ đơn giá công bố, ghi rõ cách tính.
Lưu ý: đây là giá tham khảo các đơn vị tự công bố, chưa phải báo giá cho mặt bằng của bạn. Giá thật chỉ có sau khi đơn vị khảo sát nền.
Tóm tắt nhanh: theo báo giá công khai của 10 đơn vị, một sân pickleball ngoài trời làm mới từ nền đất có giá khoảng 110–170 triệu đồng (chưa mái che, chưa VAT); gói cơ bản thấp nhất được công bố là 149 triệu đồng/sân. Thêm mái bạt di động khoảng 85–120 triệu đồng. Nếu đã có nền bê tông hoặc asphalt tốt và chỉ cần sơn, kẻ vạch, lắp lưới, chi phí còn khoảng 40–50 triệu đồng/sân. Sân trong nhà có điều hoà được công bố 0,9–2,5 tỷ đồng/sân. Ba yếu tố làm giá chênh nhiều nhất: hiện trạng nền, hệ mặt sân (acrylic hay PU) và mái che.

1. Giá trọn gói một sân pickleball: các đơn vị công bố gì?
| Đơn vị | Mức công bố | Phạm vi đi kèm | Khu vực |
|---|---|---|---|
| AT Sport | 149 triệu/sân; 247 triệu nếu có mái bạt | Sân 9×19 m: nền 60 tr, hàng rào 1,2 m 30 tr, 6 đèn LED 200W 20 tr, sơn 6–8 lớp 35 tr, trụ lưới 4 tr | TP.HCM |
| Chí Hào | 347 triệu cho 2 sân (400 m²), chưa VAT | Cải tạo nền, nền bê tông/asphalt, sơn 5 lớp, lưới, hàng rào, đèn | TP.HCM |
| Việt Cường | khoảng 1,4 triệu đ/m² sân hoàn thiện | Gồm nền bê tông, sơn, đèn, lưới | Hà Nội |
| MTK | 700.000–1.300.000 đ/m² | Trọn gói | TP.HCM |
| Tín Phát | 60–80 triệu/sân tiêu chuẩn; 100–125 triệu/sân thi đấu | Không ghi rõ có gồm nền mới | Hà Nội, TP.HCM |
| X-Epoxy | 700 triệu–1,2 tỷ/sân đơn | Dự kiến trọn gói, có thể gồm mái che và mặt PU | TP.HCM |
| Kimbanjang | 0,9–1,2 tỷ (cơ bản); 1,2–1,7 tỷ; 1,7–2,5 tỷ (cao cấp) | Sân trong nhà: mặt sân, đèn, điều hoà, tiêu âm; chưa gồm xây dựng | TP.HCM |
Một công trình có kinh phí công khai: Ban Chỉ huy Quân sự TP. Thủ Dầu Một khánh thành 2 sân pickleball, tổng 163,48 m², kinh phí trên 100 triệu đồng, thi công hơn 1 tháng (Báo Quân khu 7, 11/2024). Diện tích này nhỏ hơn khu vực khuyến nghị cho sân kinh doanh.
2. Ước tính chi phí một sân ngoài trời làm mới từ nền đất
Thi Công Pro tính cho một sân, khu vực 9 × 19 m (171 m²), nền bê tông nhựa nóng, từ đơn giá hạng mục các đơn vị công bố (mục 3). Chưa gồm mái che, VAT, chi phí thuê đất.
| Hạng mục | Đơn giá công bố | Khối lượng | Thành tiền (ước tính) |
|---|---|---|---|
| San ủi mặt bằng | 15.000–30.000 đ/m² | 171 m² | 2,6–5,1 triệu |
| Cấp phối đá dăm, lu lèn | 35.000–50.000 đ/m² | 171 m² | 6,0–8,6 triệu |
| Bê tông nhựa nóng 4 cm | 160.000–220.000 đ/m² | 171 m² | 27,4–37,6 triệu |
| Sơn acrylic 6 lớp, kẻ vạch | 200.000–250.000 đ/m² | 171 m² | 34,2–42,8 triệu |
| Lưới, khung ngăn sân | 250.000–350.000 đ/mét dài | 56 m chu vi | 14,0–19,6 triệu |
| Đèn chiếu sáng | 5–8 triệu/bộ (MTK, Chí Hào) | 4–6 bộ | 20–48 triệu |
| Trụ và lưới thi đấu | 4–8,5 triệu/bộ | 1 bộ | 4–8,5 triệu |
| Tổng | khoảng 108–170 triệu |
Kết quả khớp với gói 149 triệu của AT Sport. Hai dòng dao động lớn nhất là đèn (số bộ, công suất) và sơn (số lớp, hãng). Nếu dùng nền bê tông xi măng thay asphalt, Việt Cường công bố 350.000–500.000 đ/m², tức khoảng 60–86 triệu cho phần nền, đắt hơn asphalt.

3. Đơn giá từng hạng mục (theo công bố)
3.1. Nền
| Hạng mục | Đơn giá | Nguồn |
|---|---|---|
| San ủi mặt bằng | 15.000–30.000 đ/m² | Đại Thanh, MTK, Tín Phát |
| Cấp phối đá dăm 0×4, lu lèn | 35.000–50.000 đ/m² | Đại Thanh, MTK, Tín Phát |
| Bê tông nhựa nóng 4 cm | 150.000–220.000 đ/m² | Đại Thanh, MTK, Tín Phát |
| Nền bê tông xi măng | 350.000–500.000 đ/m²; 800.000–1.200.000 đ/m² | Việt Cường; Thịnh Phát |
| Nền bê tông cốt thép / asphalt (trọn hạng mục) | 280.000 đ/m² | Chí Hào (dự toán mẫu) |
3.2. Hệ mặt sân
| Hệ sơn | Đơn giá | Nguồn |
|---|---|---|
| Acrylic cứng 5–6 lớp | 185.000–265.000 đ/m² | Chí Hào, X-Epoxy, MTK, Tín Phát |
| Acrylic 6 lớp (SuKa Eco, chưa VAT) | 195.000–255.000 đ/m² | SuKa |
| Acrylic, gồm kẻ vạch (khoảng rộng) | 190.000–350.000 đ/m²; 300.000–500.000 đ/m² | Việt Cường; Thịnh Phát |
| Acrylic có lớp đệm cao su EPDM, 7 lớp | 325.000–395.000 đ/m² | X-Epoxy, SuKa, Chí Hào |
| Silicon PU đàn hồi | 725.000–1.650.000 đ/m² | X-Epoxy |
Với 171 m², chênh lệch giữa acrylic cứng (khoảng 35–43 triệu) và PU (khoảng 124–282 triệu) có thể hơn 200 triệu đồng mỗi sân. So sánh chi tiết các hệ sơn và hãng sơn sẽ có trong bài riêng.
3.3. Phụ kiện, chiếu sáng, mái che
| Hạng mục | Đơn giá | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới, khung ngăn sân | 250.000–350.000 đ/mét dài | Đại Thanh, MTK, Tín Phát, Chí Hào |
| Hàng rào bao quanh | 450.000 đ/mét (dự toán); 30 triệu cho hàng rào 1,2 m một sân | Chí Hào; AT Sport |
| Trụ và lưới thi đấu | 4–8,5 triệu/bộ; 5–12 triệu/bộ | AT Sport, Chí Hào; Việt Cường |
| Đèn LED | 3,5–8 triệu/bộ; 10–35 triệu/bộ | Đại Thanh, MTK, Chí Hào, Tín Phát; Việt Cường |
| Mái bạt kéo di động | 300.000–700.000 đ/m²; gói 98 triệu/sân | Đại Thanh, MTK, Tín Phát; AT Sport |

4. Các kịch bản chi phí thường gặp
| Kịch bản | Chi phí mỗi sân (tham khảo) | Căn cứ |
|---|---|---|
| Đã có nền tốt, chỉ sơn acrylic, kẻ vạch, lắp trụ lưới | khoảng 40–50 triệu | Sơn 34–43 tr + trụ lưới 4–8,5 tr |
| Chuyển sân tennis cũ thành sân pickleball | tuỳ hiện trạng; tận dụng được nền | AT Sport đã chuyển 1 sân tennis thành 3 sân pickleball |
| Làm mới ngoài trời, nền asphalt, acrylic cứng | khoảng 110–170 triệu | Mục 2; gói AT Sport 149 tr |
| Như trên, thêm mái bạt di động | khoảng 200–290 triệu | Cộng mái 85–120 tr; gói AT Sport 247 tr |
| Ngoài trời, mặt PU đàn hồi, có mái | có thể từ 700 triệu–1,2 tỷ | X-Epoxy |
| Trong nhà (toà nhà, nhà xưởng), có điều hoà | 0,9–2,5 tỷ | Kimbanjang; chưa gồm xây dựng |
Kích thước khu vực sân quyết định khối lượng: xem kích thước sân pickleball chuẩn. Bài toán hoàn vốn theo từng mức đầu tư: xem kinh doanh sân pickleball lãi không, bao lâu hoàn vốn.
5. Vì sao bảng giá trên mạng chênh nhau đến 10 lần?
- Khác phạm vi: có bảng chỉ tính sơn, có bảng tính cả nền, đèn, hàng rào, mái. Mức “60–80 triệu/sân” và “1,2 tỷ/sân” không cùng một thứ.
- Khác hệ mặt sân: acrylic cứng, acrylic có đệm, PU chênh nhau 3–6 lần mỗi m².
- Bảng giá chép lại: đơn giá hạng mục của Đại Thanh, MTK, Tín Phát (và một số website khác) gần như trùng từng dòng. Đây là “giá thị trường tham khảo” được dùng lại, không phải ba báo giá độc lập.
- Đơn vị tính không rõ: một số bảng ghi “đ/m²” cho cả đèn, lưới; có bảng không ghi VAT. Luôn hỏi lại đơn vị tính và đã gồm VAT chưa.

6. Cách xin báo giá để so sánh được
- Gửi cho ít nhất 3 đơn vị độc lập cùng một bộ thông tin: kích thước mặt bằng, ảnh hiện trạng nền, số sân, có mái che không.
- Yêu cầu báo giá tách theo đúng các dòng ở mục 3: nền, hệ sơn (tên hãng, số lớp), lưới, hàng rào (chiều cao), đèn (số bộ, công suất), mái.
- Hỏi rõ đã gồm VAT, vận chuyển, thời gian chờ nền khô trước khi sơn.
- Yêu cầu bảo hành bằng văn bản, tách riêng nền, lớp sơn, đèn.
Danh sách đơn vị đã đối chiếu pháp lý theo khu vực:
- 11 đơn vị thi công sân pickleball tại TP.HCM
- 9 đơn vị thi công sân pickleball tại Hà Nội
- 9 đơn vị thi công sân pickleball tại Bình Dương
7. Nguồn số liệu
| Đơn vị / nguồn | Trang công bố |
|---|---|
| AT Sport (Cty TNHH Thế Giới Thể Thao AT) | atsport.vn |
| Chí Hào (Cty TNHH TM DV Chí Hào) | chihaodecor.vn |
| Đại Thanh (Cty TNHH XD TM DV Đại Thanh) | xaydungdaithanh.com.vn |
| MTK (Cty TNHH Kỹ thuật XD và TM MTK) | mtkco.vn |
| Tín Phát (CTCP ĐT và DV Tín Phát) | tinphatsports.vn |
| X-Epoxy (Cty TNHH X-Tree) | xepoxy.vn |
| Kimbanjang Interior | kimbanjanginterior.com |
| Việt Cường (Cty TNHH SXTM & PT Việt Cường) | cokhivietcuong.com |
| SuKa Việt Nam | sukavietnam.com |
| Thịnh Phát (Cty TNHH TM DV Thái Nhật Linh) | maixepthinhphat.vn |
| Công trình Ban CHQS TP. Thủ Dầu Một | baoquankhu7.vn |
8. Câu hỏi thường gặp
Làm một sân pickleball hết bao nhiêu tiền năm 2026?
Theo báo giá công khai của các đơn vị: sân ngoài trời làm mới từ nền đất khoảng 110–170 triệu đồng (chưa mái, chưa VAT); thêm mái bạt khoảng 200–290 triệu; nếu đã có nền tốt và chỉ sơn khoảng 40–50 triệu; sân trong nhà có điều hoà 0,9–2,5 tỷ đồng.
Sơn sân pickleball giá bao nhiêu một m²?
Acrylic cứng 5–6 lớp khoảng 185.000–265.000 đ/m²; acrylic có lớp đệm cao su khoảng 325.000–395.000 đ/m²; Silicon PU đàn hồi 725.000–1.650.000 đ/m², theo bảng giá các đơn vị công bố.
Mái che sân pickleball giá bao nhiêu?
Mái bạt kéo di động được công bố 300.000–700.000 đ/m²; với khu vực một sân 171 m² khoảng 85–120 triệu đồng. AT Sport công bố gói mái 98 triệu đồng cho một sân 9 × 19 m.
Vì sao có nơi báo 60 triệu, có nơi báo hơn 1 tỷ cho một sân?
Vì phạm vi khác nhau: mức thấp thường chỉ gồm sơn trên nền có sẵn, mức cao gồm nền mới, mặt PU, đèn, mái che hoặc sân trong nhà có điều hoà. Hãy yêu cầu báo giá tách từng hạng mục để so sánh.
Bài liên quan
- Thi công sân pickleball: hướng dẫn toàn diện từ A–Z
- Làm sân pickleball có những cách nào?
- So sánh sân pickleball và cầu lông cho nhà đầu tư
- Pickleball toàn tập: từ thiết kế sân đến kinh doanh
Bạn Cần Thiết Kế, Thi Công?
Để chọn đơn vị uy tín, đạt hiệu quả cao không hề đơn giản. Thi Công Pro sẽ kết nối giúp bạn tới đơn vị chuyên nghiệp.
Pingback: Top 9 đơn vị thi công sân pickleball Hà Nội đã đối chiếu (2026) - Thi Công Pro
Pingback: Top 11 đơn vị thi công sân pickleball TPHCM đã đối chiếu (2026) - Thi Công Pro
Pingback: Top 9 đơn vị thi công sân pickleball Bình Dương đã đối chiếu (2026) - Thi Công Pro